首饰首飾 (phồn thể)
HSK 6danh từ

首饰 nghĩa là trang sức, đồ trang sức

Pinyin
shǒu shì
Tiếng Anh
jewelry; head ornament

首饰 (phiên âm pinyin: shǒu shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trang sức, đồ trang sức". Dạng phồn thể viết là 首飾. 首饰 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

首饰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

首饰 có nghĩa là "trang sức, đồ trang sức", thuộc loại danh từ.

首饰 đọc như thế nào?

首饰 phiên âm pinyin là "shǒu shì".

首饰 thuộc HSK mấy?

首饰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 首饰 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng