首要
HSK 6trạng từ

首要 nghĩa là hàng đầu, quan trọng nhất

Pinyin
shǒu yào
Tiếng Anh
of first importance; chief

首要 (phiên âm pinyin: shǒu yào) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hàng đầu, quan trọng nhất". 首要 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 首要任务。 (nhiệm vụ hàng đầu.)

Câu ví dụ

首要任务。

nhiệm vụ hàng đầu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

首要 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

首要 có nghĩa là "hàng đầu, quan trọng nhất", thuộc loại trạng từ.

首要 đọc như thế nào?

首要 phiên âm pinyin là "shǒu yào".

首要 thuộc HSK mấy?

首要 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 首要 như thế nào?

Ví dụ: 首要任务。 — nghĩa là "nhiệm vụ hàng đầu.".

Gặp lại 首要 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng