首先
HSK 4trạng từ

首先 nghĩa là trước tiên, đầu tiên

Pinyin
shǒu xiān
Tiếng Anh
(in a summary)before all others; firstin the first place; first of all; above all

首先 (phiên âm pinyin: shǒu xiān) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trước tiên, đầu tiên". 首先 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 首先,是大会主席报告;其次,是代表发言。 (trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo, kế đến là phần phát biểu của các đại biểu.)

Câu ví dụ

首先,是大会主席报告;其次,是代表发言。

trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo, kế đến là phần phát biểu của các đại biểu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

首先 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

首先 có nghĩa là "trước tiên, đầu tiên", thuộc loại trạng từ.

首先 đọc như thế nào?

首先 phiên âm pinyin là "shǒu xiān".

首先 thuộc HSK mấy?

首先 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 首先 như thế nào?

Ví dụ: 首先,是大会主席报告;其次,是代表发言。 — nghĩa là "trước tiên, chủ tịch đại hội báo cáo, kế đến là phần phát biểu của các đại biểu.".

Gặp lại 首先 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng