其中
HSK 4đại từ

其中 nghĩa là trong số

Pinyin
qí zhōng
Tiếng Anh
among them, among these, among those, of them, of these, of those

其中 (phiên âm pinyin: qí zhōng) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trong số". 其中 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 全社有果树五万棵,其中梨树占30%。 (toàn hợp tác xã có năm vạn cây ăn quả, trong đó lê chiếm 30%.)

Câu ví dụ

全社有果树五万棵,其中梨树占30%。

toàn hợp tác xã có năm vạn cây ăn quả, trong đó lê chiếm 30%.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

其中 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

其中 có nghĩa là "trong số", thuộc loại đại từ.

其中 đọc như thế nào?

其中 phiên âm pinyin là "qí zhōng".

其中 thuộc HSK mấy?

其中 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 其中 như thế nào?

Ví dụ: 全社有果树五万棵,其中梨树占30%。 — nghĩa là "toàn hợp tác xã có năm vạn cây ăn quả, trong đó lê chiếm 30%.".

Gặp lại 其中 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng