其余其餘 (phồn thể)
其余 (phiên âm pinyin: qí yú) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "còn lại,ngoài ra". Dạng phồn thể viết là 其餘. 其余 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 除了有两人请假,其余的人都到了。 (ngoài hai người xin nghỉ ra, còn lại đều đến cả.)
Câu ví dụ
除了有两人请假,其余的人都到了。
Phân tích từng chữ
其—
余—
Câu hỏi thường gặp
其余 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
其余 có nghĩa là "còn lại,ngoài ra", thuộc loại đại từ.
其余 đọc như thế nào?
其余 phiên âm pinyin là "qí yú".
其余 thuộc HSK mấy?
其余 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 其余 như thế nào?
Ví dụ: 除了有两人请假,其余的人都到了。 — nghĩa là "ngoài hai người xin nghỉ ra, còn lại đều đến cả.".
Gặp lại 其余 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng