尤其
尤其 (phiên âm pinyin: yóu qí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc biệt là, nhất là". 尤其 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我喜欢图画,尤其喜欢中国画。 (tôi thích tranh vẽ, đặc biệt là tranh vẽ Trung Quốc.)
Câu ví dụ
我喜欢图画,尤其喜欢中国画。
Phân tích từng chữ
尤—
其—
Câu hỏi thường gặp
尤其 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尤其 có nghĩa là "đặc biệt là, nhất là", thuộc loại trạng từ.
尤其 đọc như thế nào?
尤其 phiên âm pinyin là "yóu qí".
尤其 thuộc HSK mấy?
尤其 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 尤其 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢图画,尤其喜欢中国画。 — nghĩa là "tôi thích tranh vẽ, đặc biệt là tranh vẽ Trung Quốc.".
Gặp lại 尤其 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng