土耳其
土耳其 (phiên âm pinyin: Tǔ’ěrqí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thổ Nhĩ Kỳ". Ví dụ: 土耳其横跨欧亚大陆,文化独特。 (Thổ Nhĩ Kỳ trải dài trên cả châu Âu và châu Á, có nền văn hóa độc đáo.)
Giải nghĩa
Tên gọi của đất nước Thổ Nhĩ Kỳ.
Câu ví dụ
土耳其横跨欧亚大陆,文化独特。
Cách dùng chi tiết
土耳其 là tên gọi của đất nước Thổ Nhĩ Kỳ. Đây là một danh từ riêng, dùng để chỉ quốc gia này. Vị trí địa lý độc đáo, nằm giữa châu Âu và châu Á, cùng với nền văn hóa đa dạng là những điểm nổi bật của Thổ Nhĩ Kỳ. Không có từ nào dễ nhầm lẫn với 土耳其.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
土耳其 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
土耳其 có nghĩa là "Thổ Nhĩ Kỳ", thuộc loại danh từ. Tên gọi của đất nước Thổ Nhĩ Kỳ.
土耳其 đọc như thế nào?
土耳其 phiên âm pinyin là "Tǔ’ěrqí".
Đặt câu với 土耳其 như thế nào?
Ví dụ: 土耳其横跨欧亚大陆,文化独特。 — nghĩa là "Thổ Nhĩ Kỳ trải dài trên cả châu Âu và châu Á, có nền văn hóa độc đáo.".
Gặp lại 土耳其 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng