中国中國 (phồn thể)
HSK 1danh từ riêngquốc gia

中国 nghĩa là trung quốc

Pinyin
zhōng guó
Tiếng Anh
ChinaThe Central States, The Middle Kingdom

中国 (phiên âm pinyin: zhōng guó) là danh từ riêng trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trung quốc". Dạng phồn thể viết là 中國. 中国 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我去过中国旅游,那里的文化非常吸引人。 (Tôi đã từng đi du lịch Trung Quốc, văn hóa ở đó rất thu hút.)

Giải nghĩa

Tên quốc gia Trung Quốc.

Câu ví dụ

我去过中国旅游,那里的文化非常吸引人。

Tôi đã từng đi du lịch Trung Quốc, văn hóa ở đó rất thu hút.

Cách dùng chi tiết

中国 là tên gọi của quốc gia Trung Quốc. Đây là một danh từ riêng rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong các cuộc trò chuyện liên quan đến địa lý, văn hóa, kinh tế hoặc du lịch. Khi nói về các quốc gia khác, Trung Quốc thường được nhắc đến như một điểm tham chiếu quan trọng. Một mẹo để nhớ là "中" nghĩa là trung tâm, "国" nghĩa là nước, nên Trung Quốc có nghĩa là "nước ở trung tâm" theo quan niệm lịch sử.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

中国 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

中国 có nghĩa là "trung quốc", thuộc loại danh từ riêng. Tên quốc gia Trung Quốc.

中国 đọc như thế nào?

中国 phiên âm pinyin là "zhōng guó".

中国 thuộc HSK mấy?

中国 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 中国 như thế nào?

Ví dụ: 我去过中国旅游,那里的文化非常吸引人。 — nghĩa là "Tôi đã từng đi du lịch Trung Quốc, văn hóa ở đó rất thu hút.".

Gặp lại 中国 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng