其次
HSK 4tính từ, trạng từ
其次 nghĩa là thứ hai
- Pinyin
- qí cì
- Tiếng Anh
- next; secondly; then(used in enumeration)secondary
其次 (phiên âm pinyin: qí cì) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thứ hai". 其次 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你这次下去,首先要参加劳动,其次要参加基层工作。 (lần này anh đi, trước tiên phải tham gia lao động, sau đó phải tham gia công tác cơ sở.)
Câu ví dụ
你这次下去,首先要参加劳动,其次要参加基层工作。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
其次 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
其次 có nghĩa là "thứ hai", thuộc loại tính từ, trạng từ.
其次 đọc như thế nào?
其次 phiên âm pinyin là "qí cì".
其次 thuộc HSK mấy?
其次 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 其次 như thế nào?
Ví dụ: 你这次下去,首先要参加劳动,其次要参加基层工作。 — nghĩa là "lần này anh đi, trước tiên phải tham gia lao động, sau đó phải tham gia công tác cơ sở.".
Gặp lại 其次 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng