其他
HSK 3đại từ

其他 nghĩa là khác

Pinyin
qí tā
Tiếng Anh
others; the rest

其他 (phiên âm pinyin: qí tā) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khác". 其他 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。 (buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.)

Câu ví dụ

今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。

buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

其他 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

其他 có nghĩa là "khác", thuộc loại đại từ.

其他 đọc như thế nào?

其他 phiên âm pinyin là "qí tā".

其他 thuộc HSK mấy?

其他 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 其他 như thế nào?

Ví dụ: 今天的文娱晚会,除了京剧、曲艺以外,还有其他精彩节目。 — nghĩa là "buổi văn nghệ tối nay, ngoài kinh kịch, khúc nghệ ra, còn có những tiết mục đặc sắc khác.".

Gặp lại 其他 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng