极其極其 (phồn thể)
极其 (phiên âm pinyin: jí qí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cực kỳ, vô cùng". Dạng phồn thể viết là 極其. 极其 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 劳动是极其光荣的事情。 (lao động là việc làm vô cùng vẻ vang.)
Câu ví dụ
劳动是极其光荣的事情。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
极其 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
极其 có nghĩa là "cực kỳ, vô cùng", thuộc loại trạng từ.
极其 đọc như thế nào?
极其 phiên âm pinyin là "jí qí".
极其 thuộc HSK mấy?
极其 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 极其 như thế nào?
Ví dụ: 劳动是极其光荣的事情。 — nghĩa là "lao động là việc làm vô cùng vẻ vang.".
Gặp lại 极其 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng