容易
容易 (phiên âm pinyin: róng yì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dễ dàng". 容易 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 这篇文章写得很通俗,容易看。 (bài văn này viết rất bình dị, dễ xem.)
Giải nghĩa
Dễ dàng, không khó khăn.
Câu ví dụ
这篇文章写得很通俗,容易看。
Cách dùng chi tiết
容易 là một tính từ phổ biến dùng để miêu tả sự việc, hành động không đòi hỏi nhiều công sức hay kỹ năng. Nó thường đi kèm với các động từ như '做' (làm), '学' (học), '理解' (hiểu). Ví dụ, '这个问题很容易' có nghĩa là 'vấn đề này rất dễ'. Một mẹo nhỏ là bạn có thể dùng '很容易' để nhấn mạnh mức độ dễ dàng.
Phân tích từng chữ
容—
易—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
容易 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
容易 có nghĩa là "dễ dàng", thuộc loại tính từ. Dễ dàng, không khó khăn.
容易 đọc như thế nào?
容易 phiên âm pinyin là "róng yì".
容易 thuộc HSK mấy?
容易 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 容易 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章写得很通俗,容易看。 — nghĩa là "bài văn này viết rất bình dị, dễ xem.".
Gặp lại 容易 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng