形容
HSK 5động từ, danh từ
形容 nghĩa là hình dung, miêu tả
- Pinyin
- xíng róng
- Tiếng Anh
- to describedescriptionto mimic; to imitate; to apeappearance; look; countenance
形容 (phiên âm pinyin: xíng róng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình dung, miêu tả". 形容 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他高兴的心情是无法形容的。 (nỗi vui mừng của anh ấy không thể nào tả được.)
Câu ví dụ
他高兴的心情是无法形容的。
Phân tích từng chữ
形—
容—
Câu hỏi thường gặp
形容 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
形容 có nghĩa là "hình dung, miêu tả", thuộc loại động từ, danh từ.
形容 đọc như thế nào?
形容 phiên âm pinyin là "xíng róng".
形容 thuộc HSK mấy?
形容 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 形容 như thế nào?
Ví dụ: 他高兴的心情是无法形容的。 — nghĩa là "nỗi vui mừng của anh ấy không thể nào tả được.".
Gặp lại 形容 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng