科学家
科学家 (phiên âm pinyin: kēxuéjiā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhà khoa học". Ví dụ: 这位科学家在物理学领域做出了杰出贡献。 (Nhà khoa học này đã có những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực vật lý.)
Giải nghĩa
Người nghiên cứu khoa học.
Câu ví dụ
这位科学家在物理学领域做出了杰出贡献。
Cách dùng chi tiết
科学家 là những người làm công việc nghiên cứu khoa học, khám phá kiến thức mới. Đây là một danh xưng trang trọng, thường đi kèm với lĩnh vực nghiên cứu của họ. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường nghe đến các nhà khoa học nổi tiếng hoặc các phát minh của họ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
科学家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
科学家 có nghĩa là "Nhà khoa học", thuộc loại danh từ. Người nghiên cứu khoa học.
科学家 đọc như thế nào?
科学家 phiên âm pinyin là "kēxuéjiā".
Đặt câu với 科学家 như thế nào?
Ví dụ: 这位科学家在物理学领域做出了杰出贡献。 — nghĩa là "Nhà khoa học này đã có những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực vật lý.".
Gặp lại 科学家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng