科目
HSK 6danh từ
科目 nghĩa là khoa, môn, môn học
- Pinyin
- kē mù
- Tiếng Anh
- school subject; school course; headings in account books; category of subjects
科目 (phiên âm pinyin: kē mù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoa, môn, môn học". 科目 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
科—
目mùmắtCâu hỏi thường gặp
科目 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
科目 có nghĩa là "khoa, môn, môn học", thuộc loại danh từ.
科目 đọc như thế nào?
科目 phiên âm pinyin là "kē mù".
科目 thuộc HSK mấy?
科目 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 科目 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng