科学科學 (phồn thể)
HSK 4danh từ
科学 nghĩa là khoa học
- Pinyin
- kē xué
- Tiếng Anh
- science; scientific knowledgescientificrational
科学 (phiên âm pinyin: kē xué) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khoa học". Dạng phồn thể viết là 科學. 科学 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 革命精神和科学态度相结合。 (tinh thần Cách Mạng và thái độ khoa học kết hợp với nhau.)
Câu ví dụ
革命精神和科学态度相结合。
Phân tích từng chữ
科—
学—
Câu hỏi thường gặp
科学 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
科学 có nghĩa là "khoa học", thuộc loại danh từ.
科学 đọc như thế nào?
科学 phiên âm pinyin là "kē xué".
科学 thuộc HSK mấy?
科学 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 科学 như thế nào?
Ví dụ: 革命精神和科学态度相结合。 — nghĩa là "tinh thần Cách Mạng và thái độ khoa học kết hợp với nhau.".
Gặp lại 科学 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng