(phồn thể)
HSK 5động từ

nghĩa là va đập, đột kích

Pinyin
chōng
Hán-Việt
xung
Tiếng Anh
to rinse; to flushto pour boiling water onto develop (film)

冲 (phiên âm pinyin: chōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "va đập, đột kích". Âm Hán-Việt của 冲 là "xung". Dạng phồn thể viết là 沖. 冲 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冲他们这股子干劲儿,一定可以提前完成任务。 (dựa vào khí thế làm việc của họ như vậy, nhất định có thể hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)

Câu ví dụ

冲他们这股子干劲儿,一定可以提前完成任务。

dựa vào khí thế làm việc của họ như vậy, nhất định có thể hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

冲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

冲 có nghĩa là "va đập, đột kích", thuộc loại động từ.

冲 đọc như thế nào?

冲 phiên âm pinyin là "chōng", âm Hán-Việt là "xung".

冲 thuộc HSK mấy?

冲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 冲 như thế nào?

Ví dụ: 冲他们这股子干劲儿,一定可以提前完成任务。 — nghĩa là "dựa vào khí thế làm việc của họ như vậy, nhất định có thể hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.".

Gặp lại 冲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng