冲动衝動 (phồn thể)
冲动 (phiên âm pinyin: chōng dòng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xung động, kích thích". Dạng phồn thể viết là 衝動. 冲动 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不要冲动,应当冷静考虑问题。 (đừng nên quá xúc động, phải bình tĩnh xem xét vấn đề.)
Câu ví dụ
不要冲动,应当冷静考虑问题。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
冲动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冲动 có nghĩa là "xung động, kích thích".
冲动 đọc như thế nào?
冲动 phiên âm pinyin là "chōng dòng".
冲动 thuộc HSK mấy?
冲动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 冲动 như thế nào?
Ví dụ: 不要冲动,应当冷静考虑问题。 — nghĩa là "đừng nên quá xúc động, phải bình tĩnh xem xét vấn đề.".
Gặp lại 冲动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng