冲击衝擊 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

冲击 nghĩa là tấn công

Pinyin
chōng jī, chōng jí
Tiếng Anh
attackto assault; to charge; to break against; to lash againstto lash; to pound

冲击 (phiên âm pinyin: chōng jī, chōng jí) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tấn công". Dạng phồn thể viết là 衝擊. 冲击 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 海浪冲击着石崖,飞起象珠子一般的水花。 (sóng biển đập vào vách đá, bắn tung những giọt nước như những hạt ngọc.)

Câu ví dụ

海浪冲击着石崖,飞起象珠子一般的水花。

sóng biển đập vào vách đá, bắn tung những giọt nước như những hạt ngọc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

冲击 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

冲击 có nghĩa là "tấn công", thuộc loại danh từ, động từ.

冲击 đọc như thế nào?

冲击 phiên âm pinyin là "chōng jī, chōng jí".

冲击 thuộc HSK mấy?

冲击 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 冲击 như thế nào?

Ví dụ: 海浪冲击着石崖,飞起象珠子一般的水花。 — nghĩa là "sóng biển đập vào vách đá, bắn tung những giọt nước như những hạt ngọc.".

Gặp lại 冲击 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng