冲突衝突 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ
冲突 nghĩa là xung đột,bmâu thuẫn
- Pinyin
- chōng tū
- Tiếng Anh
- conflict, clashto conflict, to clash
冲突 (phiên âm pinyin: chōng tū) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xung đột,bmâu thuẫn". Dạng phồn thể viết là 衝突. 冲突 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 文章的论点前后冲突。 (luận điểm của bài văn mâu thuẫn trước sau.)
Câu ví dụ
文章的论点前后冲突。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
冲突 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冲突 có nghĩa là "xung đột,bmâu thuẫn", thuộc loại danh từ, động từ.
冲突 đọc như thế nào?
冲突 phiên âm pinyin là "chōng tū".
冲突 thuộc HSK mấy?
冲突 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 冲突 như thế nào?
Ví dụ: 文章的论点前后冲突。 — nghĩa là "luận điểm của bài văn mâu thuẫn trước sau.".
Gặp lại 冲突 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng