冻凍 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
冻 nghĩa là đông lại
- Pinyin
- dòng
- Hán-Việt
- đống
- Tiếng Anh
- to freezeto feel very cold; to be frostbittenaspic; jelly
冻 (phiên âm pinyin: dòng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đông lại". Âm Hán-Việt của 冻 là "đống". Dạng phồn thể viết là 凍. 冻 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 今天衣服穿少了,真冻得慌。 (hôm nay mặc ít quần áo, rét chết đi được.)
Câu ví dụ
今天衣服穿少了,真冻得慌。
Câu hỏi thường gặp
冻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冻 có nghĩa là "đông lại", thuộc loại động từ, danh từ.
冻 đọc như thế nào?
冻 phiên âm pinyin là "dòng", âm Hán-Việt là "đống".
冻 thuộc HSK mấy?
冻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 冻 như thế nào?
Ví dụ: 今天衣服穿少了,真冻得慌。 — nghĩa là "hôm nay mặc ít quần áo, rét chết đi được.".
Gặp lại 冻 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng