冻结凍結 (phồn thể)
冻结 (phiên âm pinyin: dòng jié) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đông lại". Dạng phồn thể viết là 凍結. 冻结 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 冻结双方关系。 (mối quan hệ song phương tạm ngừng.)
Câu ví dụ
冻结双方关系。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
冻结 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
冻结 có nghĩa là "đông lại", thuộc loại động từ.
冻结 đọc như thế nào?
冻结 phiên âm pinyin là "dòng jié".
冻结 thuộc HSK mấy?
冻结 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 冻结 như thế nào?
Ví dụ: 冻结双方关系。 — nghĩa là "mối quan hệ song phương tạm ngừng.".
Gặp lại 冻结 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng