划分劃分 (phồn thể)
HSK 6động từ

划分 nghĩa là phân chia

Pinyin
huà fēn
Tiếng Anh
to differentiate; to divide into; to mark off

划分 (phiên âm pinyin: huà fēn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân chia". Dạng phồn thể viết là 劃分. 划分 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 划分人民内部矛盾和敌我矛盾。 (phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa địch và ta.)

Câu ví dụ

划分人民内部矛盾和敌我矛盾。

phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa địch và ta.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

划分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

划分 có nghĩa là "phân chia", thuộc loại động từ.

划分 đọc như thế nào?

划分 phiên âm pinyin là "huà fēn".

划分 thuộc HSK mấy?

划分 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 划分 như thế nào?

Ví dụ: 划分人民内部矛盾和敌我矛盾。 — nghĩa là "phân biệt mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân và mâu thuẫn giữa địch và ta.".

Gặp lại 划分 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng