分布分佈 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ

分布 nghĩa là phân phối, phân phát

Pinyin
fēn bù
Tiếng Anh
distributedto distribute

分布 (phiên âm pinyin: fēn bù) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân phối, phân phát". Dạng phồn thể viết là 分佈. 分布 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 商业网点分布得不均匀。 (mạng phân bố thương nghiệp không đều.)

Câu ví dụ

商业网点分布得不均匀。

mạng phân bố thương nghiệp không đều.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

分布 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

分布 có nghĩa là "phân phối, phân phát", thuộc loại tính từ, động từ.

分布 đọc như thế nào?

分布 phiên âm pinyin là "fēn bù".

分布 thuộc HSK mấy?

分布 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 分布 như thế nào?

Ví dụ: 商业网点分布得不均匀。 — nghĩa là "mạng phân bố thương nghiệp không đều.".

Gặp lại 分布 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng