分
HSK 3lượng từ, động từ
分 nghĩa là phân chia
- Pinyin
- fēn
- Hán-Việt
- phân
- Tiếng Anh
- (measure word for units of length/area/weight/money/time/etc)to divide; to split; to separateto classify; to distinguish; to discriminate; to differentiateto distribute; to allot
分 (phiên âm pinyin: fēn) là lượng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân chia". Âm Hán-Việt của 分 là "phân". 分 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 看在老朋友的分上,原谅他吧。 (với tình nghĩa bạn bè, tha thứ cho anh ấy đi.)
Câu ví dụ
看在老朋友的分上,原谅他吧。
Câu hỏi thường gặp
分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分 có nghĩa là "phân chia", thuộc loại lượng từ, động từ.
分 đọc như thế nào?
分 phiên âm pinyin là "fēn", âm Hán-Việt là "phân".
分 thuộc HSK mấy?
分 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 分 như thế nào?
Ví dụ: 看在老朋友的分上,原谅他吧。 — nghĩa là "với tình nghĩa bạn bè, tha thứ cho anh ấy đi.".
Gặp lại 分 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng