策划策劃 (phồn thể)
HSK 6danh từ

策划 nghĩa là chuẩn bị, lập kế hoạch

Pinyin
cè huà
Tiếng Anh
plan; plot; scheme

策划 (phiên âm pinyin: cè huà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chuẩn bị, lập kế hoạch". Dạng phồn thể viết là 策劃. 策划 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这部影片怎么个拍法,请你来策划一下。 (cách trình chiếu phát hành bộ phim này như thế nào, xin anh đến bàn kế hoạch một chút.)

Câu ví dụ

这部影片怎么个拍法,请你来策划一下。

cách trình chiếu phát hành bộ phim này như thế nào, xin anh đến bàn kế hoạch một chút.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

策划 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

策划 có nghĩa là "chuẩn bị, lập kế hoạch", thuộc loại danh từ.

策划 đọc như thế nào?

策划 phiên âm pinyin là "cè huà".

策划 thuộc HSK mấy?

策划 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 策划 như thế nào?

Ví dụ: 这部影片怎么个拍法,请你来策划一下。 — nghĩa là "cách trình chiếu phát hành bộ phim này như thế nào, xin anh đến bàn kế hoạch một chút.".

Gặp lại 策划 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng