分别分別 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ, trạng từ

分别 nghĩa là phân biệt

Pinyin
fēn bié
Tiếng Anh
to part or leave each otherto distinguishdifferencein different ways; differently; separately or individually

分别 (phiên âm pinyin: fēn bié) là động từ, danh từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân biệt". Dạng phồn thể viết là 分別. 分别 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 会议商定,几个人分别去做动员工作。 (hội nghị bàn bạc và quyết định, mấy người phân công nhau đi làm công tác động viên.)

Câu ví dụ

会议商定,几个人分别去做动员工作。

hội nghị bàn bạc và quyết định, mấy người phân công nhau đi làm công tác động viên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

分别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

分别 có nghĩa là "phân biệt", thuộc loại động từ, danh từ, trạng từ.

分别 đọc như thế nào?

分别 phiên âm pinyin là "fēn bié".

分别 thuộc HSK mấy?

分别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 分别 như thế nào?

Ví dụ: 会议商定,几个人分别去做动员工作。 — nghĩa là "hội nghị bàn bạc và quyết định, mấy người phân công nhau đi làm công tác động viên.".

Gặp lại 分别 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng