规划規劃 (phồn thể)

规划 nghĩa là kế hoạch, quy hoạch

Pinyin
gūi huà
Tiếng Anh
program; plan

规划 (phiên âm pinyin: gūi huà) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch, quy hoạch". Dạng phồn thể viết là 規劃. 规划 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 兴修水利问题,应当全面规划。 (vấn đề xây dựng thuỷ lợi, nên lập quy hoạch tổng thể.)

Câu ví dụ

兴修水利问题,应当全面规划。

vấn đề xây dựng thuỷ lợi, nên lập quy hoạch tổng thể.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

规划 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

规划 có nghĩa là "kế hoạch, quy hoạch".

规划 đọc như thế nào?

规划 phiên âm pinyin là "gūi huà".

规划 thuộc HSK mấy?

规划 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 规划 như thế nào?

Ví dụ: 兴修水利问题,应当全面规划。 — nghĩa là "vấn đề xây dựng thuỷ lợi, nên lập quy hoạch tổng thể.".

Gặp lại 规划 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng