计划計劃 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ
计划 nghĩa là kế hoạch
- Pinyin
- jì huà
- Tiếng Anh
- program; plan; projectto program, to plan
计划 (phiên âm pinyin: jì huà) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kế hoạch". Dạng phồn thể viết là 計劃. 计划 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 先计划一下再动手。 (tính toán một chút trước đã rồi hãy bắt đầu.)
Câu ví dụ
先计划一下再动手。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
计划 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
计划 có nghĩa là "kế hoạch", thuộc loại danh từ, động từ.
计划 đọc như thế nào?
计划 phiên âm pinyin là "jì huà".
计划 thuộc HSK mấy?
计划 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 计划 như thế nào?
Ví dụ: 先计划一下再动手。 — nghĩa là "tính toán một chút trước đã rồi hãy bắt đầu.".
Gặp lại 计划 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng