分钟分鐘 (phồn thể)
HSK 1lượng từ

分钟 nghĩa là phút

Pinyin
fēn zhōng
Tiếng Anh
minute (of time)

分钟 (phiên âm pinyin: fēn zhōng) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phút". Dạng phồn thể viết là 分鐘. 分钟 thuộc danh sách từ vựng HSK 1.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

分钟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

分钟 có nghĩa là "phút", thuộc loại lượng từ.

分钟 đọc như thế nào?

分钟 phiên âm pinyin là "fēn zhōng".

分钟 thuộc HSK mấy?

分钟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Gặp lại 分钟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng