副
HSK 6tính từ, danh từ, lượng từ
副 nghĩa là phó, phụ, thứ
- Pinyin
- fù
- Hán-Việt
- phó
- Tiếng Anh
- secondary, auxiliary, vice-deputy, assistantmeasure word for pairs, sets of things, and facial expressions
副 (phiên âm pinyin: fù) là tính từ, danh từ, lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phó, phụ, thứ". Âm Hán-Việt của 副 là "phó". 副 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 一副庄严的面孔 (gương mặt trang nghiêm)
Câu ví dụ
一副庄严的面孔
Câu hỏi thường gặp
副 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
副 có nghĩa là "phó, phụ, thứ", thuộc loại tính từ, danh từ, lượng từ.
副 đọc như thế nào?
副 phiên âm pinyin là "fù", âm Hán-Việt là "phó".
副 thuộc HSK mấy?
副 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 副 như thế nào?
Ví dụ: 一副庄严的面孔 — nghĩa là "gương mặt trang nghiêm".
Gặp lại 副 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng