劝勸 (phồn thể)
HSK 5động từ
劝 nghĩa là khuyên
- Pinyin
- quàn
- Hán-Việt
- khuyến
- Tiếng Anh
- to advise, to try to persuade,to recommend, to encourage, to comfort
劝 (phiên âm pinyin: quàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khuyên". Âm Hán-Việt của 劝 là "khuyến". Dạng phồn thể viết là 勸. 劝 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他身体不好,你应该劝他休息休息。 (anh ấy sức khoẻ không tốt, nên khuyên anh ấy nghỉ ngơi.)
Câu ví dụ
他身体不好,你应该劝他休息休息。
Câu hỏi thường gặp
劝 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
劝 có nghĩa là "khuyên", thuộc loại động từ.
劝 đọc như thế nào?
劝 phiên âm pinyin là "quàn", âm Hán-Việt là "khuyến".
劝 thuộc HSK mấy?
劝 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 劝 như thế nào?
Ví dụ: 他身体不好,你应该劝他休息休息。 — nghĩa là "anh ấy sức khoẻ không tốt, nên khuyên anh ấy nghỉ ngơi.".
Gặp lại 劝 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng