加油
加油 (phiên âm pinyin: jiā yóu) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Cố lên". Ví dụ: 你一定能做到!加油! (Bạn chắc chắn làm được! Cố lên!)
Giải nghĩa
Lời khích lệ, động viên, có nghĩa là Cố lên!
Câu ví dụ
你一定能做到!加油!
Cách dùng chi tiết
Đây là một cụm từ rất phổ biến, mang ý nghĩa khích lệ, động viên. Nó có thể dịch là 'Cố lên!', 'Chúc may mắn!', 'Tiếp tục nào!'. Người Trung Quốc thường dùng '加油' để cổ vũ ai đó trong thể thao, học tập, công việc hoặc bất kỳ thử thách nào. Nó thể hiện sự tin tưởng và mong muốn người kia thành công.
Phân tích từng chữ
加—
油—
Câu hỏi thường gặp
加油 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
加油 có nghĩa là "Cố lên", thuộc loại cụm từ. Lời khích lệ, động viên, có nghĩa là Cố lên!
加油 đọc như thế nào?
加油 phiên âm pinyin là "jiā yóu".
Đặt câu với 加油 như thế nào?
Ví dụ: 你一定能做到!加油! — nghĩa là "Bạn chắc chắn làm được! Cố lên!".
Gặp lại 加油 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng