勇于勇於 (phồn thể)
HSK 6động từ

勇于 nghĩa là duũng cảm, bạo dạn

Pinyin
yǒng yú
Tiếng Anh
to have courage to

勇于 (phiên âm pinyin: yǒng yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "duũng cảm, bạo dạn". Dạng phồn thể viết là 勇於. 勇于 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 勇于承认错误。 (mạnh dạn thừa nhận sai lầm.)

Câu ví dụ

勇于承认错误。

mạnh dạn thừa nhận sai lầm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

勇于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

勇于 có nghĩa là "duũng cảm, bạo dạn", thuộc loại động từ.

勇于 đọc như thế nào?

勇于 phiên âm pinyin là "yǒng yú".

勇于 thuộc HSK mấy?

勇于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 勇于 như thế nào?

Ví dụ: 勇于承认错误。 — nghĩa là "mạnh dạn thừa nhận sai lầm.".

Gặp lại 勇于 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng