对于對於 (phồn thể)
HSK 4giới từ

对于 nghĩa là về, đối với

Pinyin
duì yú
Tiếng Anh
to, for, toward, in regard to

对于 (phiên âm pinyin: duì yú) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "về, đối với". Dạng phồn thể viết là 對於. 对于 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我们对于公共财产,无论大小,都应该爱惜。 (đối với tài sản công cộng, cho dù lớn hay nhỏ chúng ta đều phải quý trọng.)

Câu ví dụ

我们对于公共财产,无论大小,都应该爱惜。

đối với tài sản công cộng, cho dù lớn hay nhỏ chúng ta đều phải quý trọng.

Lưu 对于 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.

Học từ này trong Coco

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

对于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

对于 có nghĩa là "về, đối với", thuộc loại giới từ.

对于 đọc như thế nào?

对于 phiên âm pinyin là "duì yú".

对于 thuộc HSK mấy?

对于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 对于 như thế nào?

Ví dụ: 我们对于公共财产,无论大小,都应该爱惜。 — nghĩa là "đối với tài sản công cộng, cho dù lớn hay nhỏ chúng ta đều phải quý trọng.".

Gặp lại 对于 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng