勇气勇氣 (phồn thể)
勇气 (phiên âm pinyin: yǒng qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lòng can đảm, dũng khí". Dạng phồn thể viết là 勇氣. 勇气 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 鼓起勇气 (tăng thêm dũng khí)
Câu ví dụ
鼓起勇气
Phân tích từng chữ
勇—
气—
Câu hỏi thường gặp
勇气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勇气 có nghĩa là "lòng can đảm, dũng khí", thuộc loại danh từ.
勇气 đọc như thế nào?
勇气 phiên âm pinyin là "yǒng qì".
勇气 thuộc HSK mấy?
勇气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 勇气 như thế nào?
Ví dụ: 鼓起勇气 — nghĩa là "tăng thêm dũng khí".
Gặp lại 勇气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng