英勇
英勇 (phiên âm pinyin: yīng yǒng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "anh dũng". 英勇 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 英勇的战士 (chiến sĩ anh dũng)
Câu ví dụ
英勇的战士
Phân tích từng chữ
英—
勇—
Câu hỏi thường gặp
英勇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
英勇 có nghĩa là "anh dũng".
英勇 đọc như thế nào?
英勇 phiên âm pinyin là "yīng yǒng".
英勇 thuộc HSK mấy?
英勇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 英勇 như thế nào?
Ví dụ: 英勇的战士 — nghĩa là "chiến sĩ anh dũng".
Gặp lại 英勇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng