善于善於 (phồn thể)
HSK 5động từ bổ ngữ
善于 nghĩa là giỏi về
- Pinyin
- shàn yú
- Tiếng Anh
- to be good at; to be adept in; to be skilled in
善于 (phiên âm pinyin: shàn yú) là động từ bổ ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giỏi về". Dạng phồn thể viết là 善於. 善于 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 善于团结群众。 (có năng lực đoàn kết quần chúng.)
Câu ví dụ
善于团结群众。
Phân tích từng chữ
善—
于—
Câu hỏi thường gặp
善于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
善于 có nghĩa là "giỏi về", thuộc loại động từ bổ ngữ.
善于 đọc như thế nào?
善于 phiên âm pinyin là "shàn yú".
善于 thuộc HSK mấy?
善于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 善于 như thế nào?
Ví dụ: 善于团结群众。 — nghĩa là "có năng lực đoàn kết quần chúng.".
Gặp lại 善于 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng