位于位於 (phồn thể)
位于 (phiên âm pinyin: wèi yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nằm ở, ở vào". Dạng phồn thể viết là 位於. 位于 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我国位于亚洲大陆东南部。 (nước tôi nằm ở vùng Đông Nam Châu Á.)
Câu ví dụ
我国位于亚洲大陆东南部。
Phân tích từng chữ
位wèivị
于—
Câu hỏi thường gặp
位于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
位于 có nghĩa là "nằm ở, ở vào", thuộc loại động từ.
位于 đọc như thế nào?
位于 phiên âm pinyin là "wèi yú".
位于 thuộc HSK mấy?
位于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 位于 như thế nào?
Ví dụ: 我国位于亚洲大陆东南部。 — nghĩa là "nước tôi nằm ở vùng Đông Nam Châu Á.".
Gặp lại 位于 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng