终于終於 (phồn thể)
终于 (phiên âm pinyin: zhōng yú) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cuối cùng". Dạng phồn thể viết là 終於. 终于 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 她多次想说,但终于没说出口。 (cô ấy nhiều lần muốn nói, nhưng cuối cùng lại không nói ra.)
Câu ví dụ
她多次想说,但终于没说出口。
Phân tích từng chữ
终—
于—
Câu hỏi thường gặp
终于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
终于 có nghĩa là "cuối cùng", thuộc loại trạng từ.
终于 đọc như thế nào?
终于 phiên âm pinyin là "zhōng yú".
终于 thuộc HSK mấy?
终于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 终于 như thế nào?
Ví dụ: 她多次想说,但终于没说出口。 — nghĩa là "cô ấy nhiều lần muốn nói, nhưng cuối cùng lại không nói ra.".
Gặp lại 终于 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng