在于在於 (phồn thể)
HSK 5động từ

在于 nghĩa là nằm ở, ở chỗ, phụ thuộc vào

Pinyin
zài yú
Tiếng Anh
to lie in; to rest withto be determined by; to depend on

在于 (phiên âm pinyin: zài yú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nằm ở, ở chỗ, phụ thuộc vào". Dạng phồn thể viết là 在於. 在于 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

在于 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

在于 có nghĩa là "nằm ở, ở chỗ, phụ thuộc vào", thuộc loại động từ.

在于 đọc như thế nào?

在于 phiên âm pinyin là "zài yú".

在于 thuộc HSK mấy?

在于 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 在于 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng