勿
勿 (phiên âm pinyin: wù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đừng". Âm Hán-Việt của 勿 là "vật". 勿 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 施工重地,请勿入内。 (chỗ thi công quan trọng, xin đừng vào.)
Câu ví dụ
施工重地,请勿入内。
Câu hỏi thường gặp
勿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
勿 có nghĩa là "đừng", thuộc loại trạng từ.
勿 đọc như thế nào?
勿 phiên âm pinyin là "wù", âm Hán-Việt là "vật".
勿 thuộc HSK mấy?
勿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 勿 như thế nào?
Ví dụ: 施工重地,请勿入内。 — nghĩa là "chỗ thi công quan trọng, xin đừng vào.".
Gặp lại 勿 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng