匹
HSK 5lượng từ, động từ, danh từ
匹 nghĩa là con (ngựa, la..)cuộn, xếp(lụa, vải)
- Pinyin
- pǐ, pī
- Hán-Việt
- thất, phỉ
- Tiếng Anh
- (measure word for horses)to matchcompanion; matepair
匹 (phiên âm pinyin: pǐ, pī) là lượng từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "con (ngựa, la..)cuộn, xếp(lụa, vải)". Âm Hán-Việt của 匹 là "thất, phỉ". 匹 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 难与为匹。 (khó mà sánh được.)
Câu ví dụ
难与为匹。
Câu hỏi thường gặp
匹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
匹 có nghĩa là "con (ngựa, la..)cuộn, xếp(lụa, vải)", thuộc loại lượng từ, động từ, danh từ.
匹 đọc như thế nào?
匹 phiên âm pinyin là "pǐ, pī", âm Hán-Việt là "thất, phỉ".
匹 thuộc HSK mấy?
匹 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 匹 như thế nào?
Ví dụ: 难与为匹。 — nghĩa là "khó mà sánh được.".
Gặp lại 匹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng