区分區分 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

区分 nghĩa là phân biệt

Pinyin
qū fēn
Tiếng Anh
to differentiate; to set apart; disjunction; differential

区分 (phiên âm pinyin: qū fēn) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân biệt". Dạng phồn thể viết là 區分. 区分 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 敌我矛盾和人民内部矛盾是两种不同性质的矛盾,应该严格区分开来。 (mâu thuẫn giữa địch với ta và mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân là hai loại mâu thuẫn có tính chất không giống nhau, cần phải phân biệt rõ ràng.)

Câu ví dụ

敌我矛盾和人民内部矛盾是两种不同性质的矛盾,应该严格区分开来。

mâu thuẫn giữa địch với ta và mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân là hai loại mâu thuẫn có tính chất không giống nhau, cần phải phân biệt rõ ràng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

区分 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

区分 có nghĩa là "phân biệt", thuộc loại động từ, danh từ.

区分 đọc như thế nào?

区分 phiên âm pinyin là "qū fēn".

区分 thuộc HSK mấy?

区分 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 区分 như thế nào?

Ví dụ: 敌我矛盾和人民内部矛盾是两种不同性质的矛盾,应该严格区分开来。 — nghĩa là "mâu thuẫn giữa địch với ta và mâu thuẫn trong nội bộ nhân dân là hai loại mâu thuẫn có tính chất không giống nhau, cần phải phân biệt rõ ràng.".

Gặp lại 区分 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng