区别區別 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ

区别 nghĩa là khác biệt

Pinyin
qū bié
Tiếng Anh
to make a distinction between;difference; distinction; differentiation

区别 (phiên âm pinyin: qū bié) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khác biệt". Dạng phồn thể viết là 區別. 区别 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 汉语和中文是既有联系而又有区别的两个概念。 (Tiếng Hán và Trung văn là hai khái niệm vừa có mối liên hệ vừa có sự khác biệt)

Câu ví dụ

汉语和中文是既有联系而又有区别的两个概念。

Tiếng Hán và Trung văn là hai khái niệm vừa có mối liên hệ vừa có sự khác biệt

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

区别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

区别 có nghĩa là "khác biệt", thuộc loại động từ, danh từ.

区别 đọc như thế nào?

区别 phiên âm pinyin là "qū bié".

区别 thuộc HSK mấy?

区别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 区别 như thế nào?

Ví dụ: 汉语和中文是既有联系而又有区别的两个概念。 — nghĩa là "Tiếng Hán và Trung văn là hai khái niệm vừa có mối liên hệ vừa có sự khác biệt".

Gặp lại 区别 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng