区域區域 (phồn thể)
区域 (phiên âm pinyin: qū yù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vùng, khu vực". Dạng phồn thể viết là 區域. 区域 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 区域自治。 (khu vực tự trị.)
Câu ví dụ
区域自治。
Phân tích từng chữ
区—
域—
Câu hỏi thường gặp
区域 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
区域 có nghĩa là "vùng, khu vực", thuộc loại danh từ.
区域 đọc như thế nào?
区域 phiên âm pinyin là "qū yù".
区域 thuộc HSK mấy?
区域 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 区域 như thế nào?
Ví dụ: 区域自治。 — nghĩa là "khu vực tự trị.".
Gặp lại 区域 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng