社区社區 (phồn thể)
HSK 6danh từ

社区 nghĩa là cộng đồng

Pinyin
shè qū
Tiếng Anh
community

社区 (phiên âm pinyin: shè qū) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cộng đồng". Dạng phồn thể viết là 社區. 社区 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

社区 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

社区 có nghĩa là "cộng đồng", thuộc loại danh từ.

社区 đọc như thế nào?

社区 phiên âm pinyin là "shè qū".

社区 thuộc HSK mấy?

社区 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 社区 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng