千方百计千方百計 (phồn thể)
HSK 6cụm từ

千方百计 nghĩa là tất cả mọi thứ có thể

Pinyin
qiān fāng bǎi jì
Hán-Việt
thiên phương bách kế
Tiếng Anh
by hook or by crook

千方百计 (phiên âm pinyin: qiān fāng bǎi jì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tất cả mọi thứ có thể". Âm Hán-Việt của 千方百计 là "thiên phương bách kế". Dạng phồn thể viết là 千方百計. 千方百计 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 千方百计掩盖错误。 (Tìm đủ mọi cách để lấp liếm sai lầm.)

Câu ví dụ

千方百计掩盖错误。

Tìm đủ mọi cách để lấp liếm sai lầm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

千方百计 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

千方百计 có nghĩa là "tất cả mọi thứ có thể", thuộc loại cụm từ.

千方百计 đọc như thế nào?

千方百计 phiên âm pinyin là "qiān fāng bǎi jì", âm Hán-Việt là "thiên phương bách kế".

千方百计 thuộc HSK mấy?

千方百计 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 千方百计 như thế nào?

Ví dụ: 千方百计掩盖错误。 — nghĩa là "Tìm đủ mọi cách để lấp liếm sai lầm.".

Gặp lại 千方百计 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng