HSK 5động từ

nghĩa là lít

Pinyin
shēng
Hán-Việt
thăng
Tiếng Anh
to rise; to hoist; to ascendto promote

升 (phiên âm pinyin: shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lít". Âm Hán-Việt của 升 là "thăng". 升 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 东方红,太阳升。 (phương đông màu đỏ, mặt trời lên cao.)

Câu ví dụ

东方红,太阳升。

phương đông màu đỏ, mặt trời lên cao.

Câu hỏi thường gặp

升 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

升 có nghĩa là "lít", thuộc loại động từ.

升 đọc như thế nào?

升 phiên âm pinyin là "shēng", âm Hán-Việt là "thăng".

升 thuộc HSK mấy?

升 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 升 như thế nào?

Ví dụ: 东方红,太阳升。 — nghĩa là "phương đông màu đỏ, mặt trời lên cao.".

Gặp lại 升 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng