晋升晉升 (phồn thể)
HSK 6động từ

晋升 nghĩa là thăng tiến, thăng chức

Pinyin
jìn shēng
Tiếng Anh
to be promoted; to promote to a higher office

晋升 (phiên âm pinyin: jìn shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thăng tiến, thăng chức". Dạng phồn thể viết là 晉升. 晋升 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

晋升 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

晋升 có nghĩa là "thăng tiến, thăng chức", thuộc loại động từ.

晋升 đọc như thế nào?

晋升 phiên âm pinyin là "jìn shēng".

晋升 thuộc HSK mấy?

晋升 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 晋升 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng